베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bệ đỡ" (1)
bệ đỡ
영어
명사support
Gia đình là bệ đỡ của mỗi người.
Family is everyone’s support.
관련 단어 "bệ đỡ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bệ đỡ" (5)
cho đứa bé đồ chơi
give a child a toy
cô bé đó xinh xinh
that girl is cute
Cậu bé đó có chí khí lớn.
That boy is determined.
Cậu bé đó hay xấu bụng với bạn.
That boy is mean to his friends.
Gia đình là bệ đỡ của mỗi người.
Family is everyone’s support.
